ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
首脑
shǒunǎo
người đứng đầu, lãnh đạo cấp cao
Hán việt: thủ não
—

Gợi nhớ

Từ "首脑" (shǒunǎo) mang nghĩa "người đứng đầu, lãnh đạo cấp cao", kết hợp bởi 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 脑 (nǎo - não): "Bộ não". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 脑: Dưới đỉnh đầu (亠) là bộ phận cơ thể (月) chứa đựng mọi suy nghĩ lành dữ (凶) điều khiển con người, đó là bộ não (脑).

Thành phần cấu tạo

首脑
shǒunǎo
người đứng đầu, lãnh đạo cấp cao
首
shǒu • thủ
bài (như trong bài hát
丷
Bộ Bát ngửa
Chỏm tóc trên đỉnh đầu (phía trên)
自
Bộ Tự
Cái mũi, khuôn mặt ở giữa đầu (phía dưới)
脑
nǎo • não
Bộ não
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
凶
Hung
Hung (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:người đứng đầu, lãnh đạo cấp cao
Ví dụ (3)
gèguó各国shǒunǎo首脑cānjiā参加fēnghuì峰会。
Người đứng đầu các nước tham gia hội nghị thượng đỉnh.
Heads of state from various countries attended the summit.
liǎng两guó国shǒunǎo首脑jǔxíng举行huìtán会谈。
Lãnh đạo cấp cao hai nước tổ chức hội đàm.
The leaders of the two countries held talks.
shǒunǎo首脑huìyì会议shòudào受到guānzhù关注。
Hội nghị lãnh đạo cấp cao được chú ý.
The summit meeting attracted widespread attention.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây