首脑
—
Gợi nhớ
Từ "首脑" (shǒunǎo) mang nghĩa "người đứng đầu, lãnh đạo cấp cao", kết hợp bởi 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 脑 (nǎo - não): "Bộ não". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 脑: Dưới đỉnh đầu (亠) là bộ phận cơ thể (月) chứa đựng mọi suy nghĩ lành dữ (凶) điều khiển con người, đó là bộ não (脑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 首脑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người đứng đầu, lãnh đạo cấp cao
Ví dụ (3)
各国首脑参加峰会。
Người đứng đầu các nước tham gia hội nghị thượng đỉnh.
Heads of state from various countries attended the summit.
两国首脑举行会谈。
Lãnh đạo cấp cao hai nước tổ chức hội đàm.
The leaders of the two countries held talks.
首脑会议受到关注。
Hội nghị lãnh đạo cấp cao được chú ý.
The summit meeting attracted widespread attention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây