适当
—
Gợi nhớ
Từ "适当" (shìdàng) mang nghĩa "thích hợp, phù hợp", kết hợp bởi 适 (shì - thích): "Thích hợp" + 当 (dāng / dàng - đương): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 适: Dù bước chân đi đến phương nào (辶) mà lời nói trên đầu lưỡi (舌) vẫn khéo léo hòa hợp với hoàn cảnh thì đều trở nên thích hợp, phù hợp (适). • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thích hợp, phù hợp
Ví dụ (3)
适当运动有益健康。
Vận động phù hợp có ích cho sức khỏe.
Moderate exercise is good for your health.
请给孩子适当的自由。
Hãy cho trẻ sự tự do thích hợp.
Please give children an appropriate amount of freedom.
这个办法在适当时候使用。
Cách này dùng vào thời điểm phù hợp.
Use this method at the appropriate time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây