ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
适当
shìdàng
thích hợp, phù hợp
Hán việt: thích đương
—

Gợi nhớ

Từ "适当" (shìdàng) mang nghĩa "thích hợp, phù hợp", kết hợp bởi 适 (shì - thích): "Thích hợp" + 当 (dāng / dàng - đương): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 适: Dù bước chân đi đến phương nào (辶) mà lời nói trên đầu lưỡi (舌) vẫn khéo léo hòa hợp với hoàn cảnh thì đều trở nên thích hợp, phù hợp (适). • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当).

Thành phần cấu tạo

适当
shìdàng
thích hợp, phù hợp
适
shì • thích
Thích hợp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi / âm đọc (bên trong)
当
dāng / dàng • đương
làm
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Phần trên (phía trên)
彐
Kệ (biến thể)
Cánh tay nắm giữ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:thích hợp, phù hợp
Ví dụ (3)
shìdàng适当yùndòng运动yǒuyì有益jiànkāng健康。
Vận động phù hợp có ích cho sức khỏe.
Moderate exercise is good for your health.
qǐng请gěi给háizi孩子shìdàng适当de的zìyóu自由。
Hãy cho trẻ sự tự do thích hợp.
Please give children an appropriate amount of freedom.
zhè这gè个bànfǎ办法zài在shìdàng适当shíhou时候shǐyòng使用。
Cách này dùng vào thời điểm phù hợp.
Use this method at the appropriate time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây