升值
—
Gợi nhớ
Từ "升值" (shēngzhí) mang nghĩa "tăng giá trị, lên giá", kết hợp bởi 升 (shēng - thăng): "lên" + 值 (zhí - trị): "giá trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 升值
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tăng giá trị, lên giá
Ví dụ (3)
这套房子几年后升值了。
Căn nhà này sau vài năm đã tăng giá trị.
This house appreciated in value after a few years.
本国货币正在升值。
Đồng tiền trong nước đang lên giá.
The domestic currency is appreciating.
好的品牌会不断升值。
Thương hiệu tốt sẽ không ngừng tăng giá trị.
A good brand will continuously grow in value.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây