ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
升值
shēngzhí
tăng giá trị, lên giá
Hán việt: thăng trị
—

Gợi nhớ

Từ "升值" (shēngzhí) mang nghĩa "tăng giá trị, lên giá", kết hợp bởi 升 (shēng - thăng): "lên" + 值 (zhí - trị): "giá trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值).

Thành phần cấu tạo

升值
shēngzhí
tăng giá trị, lên giá
升
shēng • thăng
lên
升
Bộ Thăng
Hình cái gáo múc nước lên cao
值
zhí • trị
giá trị
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tăng giá trị, lên giá
Ví dụ (3)
zhè这tào套fángzi房子jǐnián几年hòu后shēngzhí升值le了。
Căn nhà này sau vài năm đã tăng giá trị.
This house appreciated in value after a few years.
běnguóhuòbì本国货币zhèngzài正在shēngzhí升值。
Đồng tiền trong nước đang lên giá.
The domestic currency is appreciating.
hǎo好de的pǐnpái品牌huì会búduàn不断shēngzhí升值。
Thương hiệu tốt sẽ không ngừng tăng giá trị.
A good brand will continuously grow in value.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây