赛场
—
Gợi nhớ
Từ "赛场" (sàichǎng) mang nghĩa "sân thi đấu, đấu trường", kết hợp bởi 赛 (sài - tái): "Cuộc thi" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赛: Dưới một mái nhà chung (宀), mọi người đem tài năng quý giá như bảo bối (贝) ra tranh tài trong cuộc thi, trận đấu (赛). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赛场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sân thi đấu, đấu trường
Ví dụ (3)
运动员走进赛场。
Vận động viên bước vào sân thi đấu.
The athletes walked into the arena.
赛场上气氛很紧张。
Không khí trên đấu trường rất căng thẳng.
The atmosphere on the competition field is very tense.
观众在赛场外排队。
Khán giả xếp hàng ngoài sân thi đấu.
Spectators lined up outside the venue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây