ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
赛场
sàichǎng
sân thi đấu, đấu trường
Hán việt: tái trường
—

Gợi nhớ

Từ "赛场" (sàichǎng) mang nghĩa "sân thi đấu, đấu trường", kết hợp bởi 赛 (sài - tái): "Cuộc thi" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赛: Dưới một mái nhà chung (宀), mọi người đem tài năng quý giá như bảo bối (贝) ra tranh tài trong cuộc thi, trận đấu (赛). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).

Thành phần cấu tạo

赛场
sàichǎng
sân thi đấu, đấu trường
赛
sài • tái
Cuộc thi
宀
Bộ Miên
Mái nhà / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
场
chǎng / cháng • trường
sân
土
Bộ Thổ
Mặt đất bằng phẳng (bên trái)
𠃓
Chữ Dương (giản thể)
Ánh nắng trải rộng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sân thi đấu, đấu trường
Ví dụ (3)
yùndòngyuán运动员zǒujìn走进sàichǎng赛场。
Vận động viên bước vào sân thi đấu.
The athletes walked into the arena.
sàichǎng赛场shàng上qìfēn气氛hěn很jǐnzhāng紧张。
Không khí trên đấu trường rất căng thẳng.
The atmosphere on the competition field is very tense.
guānzhòng观众zài在sàichǎng赛场wài外páiduì排队。
Khán giả xếp hàng ngoài sân thi đấu.
Spectators lined up outside the venue.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây