让座
—
Gợi nhớ
Từ "让座" (ràngzuò) mang nghĩa "nhường chỗ ngồi", kết hợp bởi 让 (ràng - nhượng): "để" + 座 (zuò - tọa): "tòa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 让: Dùng lời nói lịch sự (讠) mời người khác bước lên phía trên trước mình (上) là cách cư xử biết nhường nhịn và cho phép (让). • Chữ 座: Dưới mái nhà rộng lớn (广) có chỗ ngồi vững chãi (坐) dùng để chỉ chỗ ngồi trang trọng hoặc đếm những tòa nhà, ngọn núi (座).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 让座
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhường chỗ ngồi
Ví dụ (3)
他给老人让座。
Anh ấy nhường chỗ ngồi cho người già.
He gave up his seat to an elderly person.
公交车上应该主动让座。
Trên xe buýt nên chủ động nhường ghế.
One should take the initiative to give up seats on the bus.
她看到孕妇就站起来让座。
Cô ấy thấy phụ nữ mang thai liền đứng dậy nhường chỗ.
She stood up to give her seat as soon as she saw the pregnant woman.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây