ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
让座
ràngzuò
nhường chỗ ngồi
Hán việt: nhượng tọa
—

Gợi nhớ

Từ "让座" (ràngzuò) mang nghĩa "nhường chỗ ngồi", kết hợp bởi 让 (ràng - nhượng): "để" + 座 (zuò - tọa): "tòa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 让: Dùng lời nói lịch sự (讠) mời người khác bước lên phía trên trước mình (上) là cách cư xử biết nhường nhịn và cho phép (让). • Chữ 座: Dưới mái nhà rộng lớn (广) có chỗ ngồi vững chãi (坐) dùng để chỉ chỗ ngồi trang trọng hoặc đếm những tòa nhà, ngọn núi (座).

Thành phần cấu tạo

让座
ràngzuò
nhường chỗ ngồi
让
ràng • nhượng
để
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
上
Thượng
Trên / phần còn lại (nằm bên phải)
座
zuò • tọa
tòa
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà, kiến trúc (phía trên bên trái)
坐
Tọa
Ngồi, vị trí / âm đọc (phía dưới bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:nhường chỗ ngồi
Ví dụ (3)
tā他gěi给lǎorén老人ràngzuò让座。
Anh ấy nhường chỗ ngồi cho người già.
He gave up his seat to an elderly person.
gōngjiāochē公交车shàng上yīnggāi应该zhǔdòng主动ràngzuò让座。
Trên xe buýt nên chủ động nhường ghế.
One should take the initiative to give up seats on the bus.
tā她kàndào看到yùnfù孕妇jiù就zhàn站qǐlái起来ràngzuò让座。
Cô ấy thấy phụ nữ mang thai liền đứng dậy nhường chỗ.
She stood up to give her seat as soon as she saw the pregnant woman.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây