ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
评选
píngxuǎn
bình chọn, xét chọn
Hán việt: bình tuyển
—

Gợi nhớ

Từ "评选" (píngxuǎn) mang nghĩa "bình chọn, xét chọn", kết hợp bởi 评 (píng - bình): "Bình luận" + 选 (xuǎn - tuyển): "chọn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 选: Người dẫn đầu đi trước (先) mở lối trên con đường dài (辶) để tìm lấy hướng đi tốt nhất, nghĩa là lựa chọn, tuyển chọn (选).

Thành phần cấu tạo

评选
píngxuǎn
bình chọn, xét chọn
评
píng • bình
Bình luận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
平
Bình
Bằng / âm đọc (bên phải)
选
xuǎn • tuyển
chọn
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
先
Tiên
Trước / âm đọc (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bình chọn, xét chọn
Ví dụ (3)
xuéxiào学校píngxuǎn评选yōuxiù优秀xuésheng学生。
Nhà trường bình chọn học sinh xuất sắc.
The school selects outstanding students.
zhuānjiā专家píngxuǎn评选chū出shí十jiàn件zuòpǐn作品。
Chuyên gia xét chọn ra mười tác phẩm.
The experts selected ten works.
huódòng活动měinián每年píngxuǎn评选yí一cì次。
Hoạt động này bình chọn mỗi năm một lần.
The event holds a selection once a year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây