评选
—
Gợi nhớ
Từ "评选" (píngxuǎn) mang nghĩa "bình chọn, xét chọn", kết hợp bởi 评 (píng - bình): "Bình luận" + 选 (xuǎn - tuyển): "chọn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 选: Người dẫn đầu đi trước (先) mở lối trên con đường dài (辶) để tìm lấy hướng đi tốt nhất, nghĩa là lựa chọn, tuyển chọn (选).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 评选
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bình chọn, xét chọn
Ví dụ (3)
学校评选优秀学生。
Nhà trường bình chọn học sinh xuất sắc.
The school selects outstanding students.
专家评选出十件作品。
Chuyên gia xét chọn ra mười tác phẩm.
The experts selected ten works.
活动每年评选一次。
Hoạt động này bình chọn mỗi năm một lần.
The event holds a selection once a year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây