聘请
—
Gợi nhớ
Từ "聘请" (pìnqǐng) mang nghĩa "mời thuê, tuyển mời", kết hợp bởi 聘 (pìn - sính): "thuê" + 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘). • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 聘请
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mời thuê, tuyển mời
Ví dụ (3)
公司聘请了新律师。
Công ty mời thuê luật sư mới.
The company hired a new lawyer.
学校聘请专家讲课。
Nhà trường mời chuyên gia giảng bài.
The school invited experts to give lectures.
他们想聘请一名翻译。
Họ muốn tuyển mời một phiên dịch viên.
They want to hire an interpreter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây