ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
聘请
pìnqǐng
mời thuê, tuyển mời
Hán việt: sính thỉnh
—

Gợi nhớ

Từ "聘请" (pìnqǐng) mang nghĩa "mời thuê, tuyển mời", kết hợp bởi 聘 (pìn - sính): "thuê" + 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘). • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请).

Thành phần cấu tạo

聘请
pìnqǐng
mời thuê, tuyển mời
聘
pìn • sính
thuê
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
甹
Chữ Phinh
Lời nói khảng khái / âm đọc (bên phải)
请
qǐng • thỉnh
xin mời
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
青
Thanh
Xanh, trong sáng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:mời thuê, tuyển mời
Ví dụ (3)
gōngsī公司pìnqǐng聘请le了xīn新lǜshī律师。
Công ty mời thuê luật sư mới.
The company hired a new lawyer.
xuéxiào学校pìnqǐng聘请zhuānjiā专家jiǎngkè讲课。
Nhà trường mời chuyên gia giảng bài.
The school invited experts to give lectures.
tāmen他们xiǎng想pìnqǐng聘请yì一míng名fānyì翻译。
Họ muốn tuyển mời một phiên dịch viên.
They want to hire an interpreter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây