排行榜
—
Gợi nhớ
Từ "排行榜" (páihángbǎng) mang nghĩa "bảng xếp hạng", kết hợp bởi 排 (pái - bài): "hàng" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 榜 (bǎng - bảng): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 榜: Tấm biển bằng gỗ (木) treo ngay bên cạnh (旁) cổng trường để niêm yết danh sách trúng tuyển gọi là bảng thông báo (榜).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bảng xếp hạng
Ví dụ (3)
这首歌进入了排行榜。
Bài hát này đã vào bảng xếp hạng.
This song made it onto the charts.
排行榜每周更新一次。
Bảng xếp hạng cập nhật mỗi tuần một lần.
The rankings are updated once a week.
他在销售排行榜上排第一。
Anh ấy đứng đầu bảng xếp hạng bán hàng.
He ranks first on the sales leaderboard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây