奶牛
—
Gợi nhớ
Từ "奶牛" (nǎiniú) mang nghĩa "bò sữa", kết hợp bởi 奶 (nǎi - nãi): "Sữa" + 牛 (niú - ngưu): "con trâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奶: Người phụ nữ (女) âu yếm ôm con vào bầu ngực căng tròn (乃) để trao dòng dưỡng chất ngọt lành nuôi lớn đứa trẻ là dòng sữa mẹ, bà (奶). • Chữ 牛: Hình chiếc đầu khỏe khoắn với cặp sừng cong vươn lên của loài vật chăm chỉ kéo cày trên đồng ruộng là con trâu, con bò (牛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奶牛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bò sữa
Ví dụ (3)
农场里养了很多奶牛。
Trong nông trại nuôi nhiều bò sữa.
The farm raises many dairy cows.
奶牛每天产奶。
Bò sữa cho sữa mỗi ngày.
Dairy cows produce milk every day.
孩子第一次看到奶牛。
Đứa trẻ lần đầu nhìn thấy bò sữa.
The child saw a dairy cow for the first time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây