ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
奶牛
nǎiniú
bò sữa
Hán việt: nãi ngưu
—

Gợi nhớ

Từ "奶牛" (nǎiniú) mang nghĩa "bò sữa", kết hợp bởi 奶 (nǎi - nãi): "Sữa" + 牛 (niú - ngưu): "con trâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奶: Người phụ nữ (女) âu yếm ôm con vào bầu ngực căng tròn (乃) để trao dòng dưỡng chất ngọt lành nuôi lớn đứa trẻ là dòng sữa mẹ, bà (奶). • Chữ 牛: Hình chiếc đầu khỏe khoắn với cặp sừng cong vươn lên của loài vật chăm chỉ kéo cày trên đồng ruộng là con trâu, con bò (牛).

Thành phần cấu tạo

奶牛
nǎiniú
bò sữa
奶
nǎi • nãi
Sữa
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (nằm bên trái)
乃
Nãi
Bầu sữa / âm đọc (nằm bên phải)
牛
niú • ngưu
con trâu
牛
Bộ Ngưu
Hình đầu con trâu có sừng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bò sữa
Ví dụ (3)
nóngchǎng农场lǐ里yǎng养le了hěn很duō多nǎiniú奶牛。
Trong nông trại nuôi nhiều bò sữa.
The farm raises many dairy cows.
nǎiniú奶牛měitiān每天chǎn产nǎi奶。
Bò sữa cho sữa mỗi ngày.
Dairy cows produce milk every day.
háizi孩子dìyī第一cì次kàndào看到nǎiniú奶牛。
Đứa trẻ lần đầu nhìn thấy bò sữa.
The child saw a dairy cow for the first time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây