旅店
—
Gợi nhớ
Từ "旅店" (lǚdiàn) mang nghĩa "nhà trọ, khách sạn nhỏ", kết hợp bởi 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 店 (diàn - điếm): "Cửa hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 店: Dưới mái hiên rộng rãi (广), người buôn bán chọn chiếm một vị trí thuận lợi (占) để mở quán xá, cửa hàng kinh doanh (店).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 旅店
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà trọ, khách sạn nhỏ
Ví dụ (3)
我们在车站附近找了一家旅店。
Chúng tôi tìm một nhà trọ gần nhà ga.
We found an inn near the station.
这家旅店价格不贵。
Nhà trọ này giá không đắt.
This inn is not expensive.
旅店老板很热情。
Chủ nhà trọ rất nhiệt tình.
The inn owner is very hospitable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây