ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
旅店
lǚdiàn
nhà trọ, khách sạn nhỏ
Hán việt: lữ điếm
—

Gợi nhớ

Từ "旅店" (lǚdiàn) mang nghĩa "nhà trọ, khách sạn nhỏ", kết hợp bởi 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 店 (diàn - điếm): "Cửa hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 店: Dưới mái hiên rộng rãi (广), người buôn bán chọn chiếm một vị trí thuận lợi (占) để mở quán xá, cửa hàng kinh doanh (店).

Thành phần cấu tạo

旅店
lǚdiàn
nhà trọ, khách sạn nhỏ
旅
lǚ • lữ
đi xa
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn (bên trái)
氏
Bộ Thị
Họ, thị tộc (phía dưới)
店
diàn • điếm
Cửa hàng
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nhà trọ, khách sạn nhỏ
Ví dụ (3)
wǒmen我们zài在chēzhàn车站fùjìn附近zhǎo找le了yì一jiā家lǚdiàn旅店。
Chúng tôi tìm một nhà trọ gần nhà ga.
We found an inn near the station.
zhè这jiā家lǚdiàn旅店jiàgé价格bú不guì贵。
Nhà trọ này giá không đắt.
This inn is not expensive.
lǚdiàn旅店lǎobǎn老板hěn很rèqíng热情。
Chủ nhà trọ rất nhiệt tình.
The inn owner is very hospitable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây