老乡
—
Gợi nhớ
Từ "老乡" (lǎoxiāng) mang nghĩa "người cùng quê, đồng hương", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 乡 (xiāng - hương): "quê hương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 乡: Những con đường nhỏ uốn lượn quanh co (乡) nối liền các xóm thôn nơi bà con quây quần sinh sống, gợi nhớ hình ảnh quê hương, làng xã (乡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 老乡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người cùng quê, đồng hương
Ví dụ (3)
在外地遇到老乡很亲切。
Ở nơi xa gặp đồng hương rất thân thiết.
Meeting someone from the same hometown while away from home feels very heartwarming.
他和我是老乡。
Anh ấy và tôi là người cùng quê.
He and I are from the same hometown.
老乡们一起吃了顿饭。
Những người đồng hương cùng ăn một bữa cơm.
The fellow townspeople had a meal together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây