ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
老乡
lǎoxiāng
người cùng quê, đồng hương
Hán việt: lão hương
—

Gợi nhớ

Từ "老乡" (lǎoxiāng) mang nghĩa "người cùng quê, đồng hương", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 乡 (xiāng - hương): "quê hương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 乡: Những con đường nhỏ uốn lượn quanh co (乡) nối liền các xóm thôn nơi bà con quây quần sinh sống, gợi nhớ hình ảnh quê hương, làng xã (乡).

Thành phần cấu tạo

老乡
lǎoxiāng
người cùng quê, đồng hương
老
lǎo • lão
già
耂
Bộ Lão (biến thể)
Già (phía trên)
匕
Bộ Tỉ
Cái thìa, người cong lưng (phía dưới)
乡
xiāng • hương
quê hương
乡
Giản thể từ 鄉
Hình hai người ngồi ăn cạnh nhau (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:người cùng quê, đồng hương
Ví dụ (3)
zài在wàidì外地yùdào遇到lǎoxiāng老乡hěn很qīnqiè亲切。
Ở nơi xa gặp đồng hương rất thân thiết.
Meeting someone from the same hometown while away from home feels very heartwarming.
tā他hé和wǒ我shì是lǎoxiāng老乡。
Anh ấy và tôi là người cùng quê.
He and I are from the same hometown.
lǎoxiāng老乡men们yìqǐ一起chī吃le了dùn顿fàn饭。
Những người đồng hương cùng ăn một bữa cơm.
The fellow townspeople had a meal together.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây