海浪
—
Gợi nhớ
Từ "海浪" (hǎilàng) mang nghĩa "sóng biển", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 浪 (làng - lãng): "sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 浪: Dòng nước (氵) cuồn cuộn chảy mãi không ngừng qua những bến bờ tốt đẹp (良), tạo thành từng con sóng xô bờ và bước chân lãng du (浪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 海浪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sóng biển
Ví dụ (3)
海浪拍打着岸边。
Sóng biển vỗ vào bờ.
The waves crashed against the shore.
今晚海浪很大。
Tối nay sóng biển rất lớn.
The ocean waves are very high tonight.
孩子们喜欢听海浪声。
Bọn trẻ thích nghe tiếng sóng biển.
The children like listening to the sound of ocean waves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây