ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
海浪
hǎilàng
sóng biển
Hán việt: hải lãng
—

Gợi nhớ

Từ "海浪" (hǎilàng) mang nghĩa "sóng biển", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 浪 (làng - lãng): "sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 浪: Dòng nước (氵) cuồn cuộn chảy mãi không ngừng qua những bến bờ tốt đẹp (良), tạo thành từng con sóng xô bờ và bước chân lãng du (浪).

Thành phần cấu tạo

海浪
hǎilàng
sóng biển
海
hǎi • hải
Biển
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên phải)
浪
làng • lãng
sóng
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
良
Bộ Lương
Hình hạt lương thực chất lượng tốt / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sóng biển
Ví dụ (3)
hǎilàng海浪pāidǎ拍打zhe着ànbiān岸边。
Sóng biển vỗ vào bờ.
The waves crashed against the shore.
jīnwǎn今晚hǎilàng海浪hěn很dà大。
Tối nay sóng biển rất lớn.
The ocean waves are very high tonight.
háizi孩子men们xǐhuan喜欢tīng听hǎilàngshēng海浪声。
Bọn trẻ thích nghe tiếng sóng biển.
The children like listening to the sound of ocean waves.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây