高科技
—
Gợi nhớ
Từ "高科技" (gāokējì) mang nghĩa "công nghệ cao", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 科 (kē - khoa): "khoa học" + 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 高科技
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công nghệ cao
Ví dụ (3)
高科技改变了生活。
Công nghệ cao đã thay đổi cuộc sống.
High technology has changed our lives.
这家公司生产高科技产品。
Công ty này sản xuất sản phẩm công nghệ cao.
This company manufactures high-tech products.
展会上展示了很多高科技。
Triển lãm trưng bày nhiều công nghệ cao.
A lot of high technology was showcased at the exhibition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây