ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
高科技
gāokējì
công nghệ cao
Hán việt: cao khoa kỹ
—

Gợi nhớ

Từ "高科技" (gāokējì) mang nghĩa "công nghệ cao", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 科 (kē - khoa): "khoa học" + 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技).

Thành phần cấu tạo

高科技
gāokējì
công nghệ cao
高
gāo • cao
cao
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao
科
kē • khoa
khoa học
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Đấu (bên phải)
技
jì • kỹ
Kỹ năng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
支
Chi
Nhánh / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:công nghệ cao
Ví dụ (3)
gāokējì高科技gǎibiàn改变le了shēnghuó生活。
Công nghệ cao đã thay đổi cuộc sống.
High technology has changed our lives.
zhè这jiā家gōngsī公司shēngchǎn生产gāokējì高科技chǎnpǐn产品。
Công ty này sản xuất sản phẩm công nghệ cao.
This company manufactures high-tech products.
zhǎnhuì展会shàng上zhǎnshì展示le了hěn很duō多gāokējì高科技。
Triển lãm trưng bày nhiều công nghệ cao.
A lot of high technology was showcased at the exhibition.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây