盗版
—
Gợi nhớ
Từ "盗版" (dàobǎn) mang nghĩa "bản lậu, sao chép trái phép", kết hợp bởi 盗 (dào - đạo): "trộm cắp" + 版 (bǎn - bản): "bản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盗: Kẻ nhìn thấy mâm bát đĩa bạc vàng (皿) của người khác mà nhỏ nước miếng thèm thuồng (次) rồi lén lút lấy đi chính là kẻ trộm, trộm cắp (盗). • Chữ 版: Tấm ván gỗ phẳng (片) được khắc chữ ngược để khi lật úp lại (反) in ra trang sách sắc nét, gọi là bản in, phiên bản (版).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 盗版
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bản lậu, sao chép trái phép
Ví dụ (3)
请不要购买盗版书。
Xin đừng mua sách lậu.
Please do not buy pirated books.
盗版软件存在安全风险。
Phần mềm sao chép trái phép có rủi ro an toàn.
Pirated software poses security risks.
商店被查出销售盗版。
Cửa hàng bị phát hiện bán bản lậu.
The store was found to be selling pirated goods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây