ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
盗版
dàobǎn
bản lậu, sao chép trái phép
Hán việt: đạo bản
—

Gợi nhớ

Từ "盗版" (dàobǎn) mang nghĩa "bản lậu, sao chép trái phép", kết hợp bởi 盗 (dào - đạo): "trộm cắp" + 版 (bǎn - bản): "bản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盗: Kẻ nhìn thấy mâm bát đĩa bạc vàng (皿) của người khác mà nhỏ nước miếng thèm thuồng (次) rồi lén lút lấy đi chính là kẻ trộm, trộm cắp (盗). • Chữ 版: Tấm ván gỗ phẳng (片) được khắc chữ ngược để khi lật úp lại (反) in ra trang sách sắc nét, gọi là bản in, phiên bản (版).

Thành phần cấu tạo

盗版
dàobǎn
bản lậu, sao chép trái phép
盗
dào • đạo
trộm cắp
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)
版
bǎn • bản
bản
片
Bộ Phiến
Mảnh (bên trái)
反
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bản lậu, sao chép trái phép
Ví dụ (3)
qǐng请búyào不要gòumǎi购买dàobǎn盗版shū书。
Xin đừng mua sách lậu.
Please do not buy pirated books.
dàobǎn盗版ruǎnjiàn软件cúnzài存在ānquán安全fēngxiǎn风险。
Phần mềm sao chép trái phép có rủi ro an toàn.
Pirated software poses security risks.
shāngdiàn商店bèi被cháchū查出xiāoshòu销售dàobǎn盗版。
Cửa hàng bị phát hiện bán bản lậu.
The store was found to be selling pirated goods.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây