改版
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "改版" (gǎi//bǎn) mang nghĩa "làm lại phiên bản, tái bản cải tiến", kết hợp bởi 改 (gǎi - cải): "Thay đổi" + 版 (bǎn - bản): "bản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 改: Tự mình (己) dũng cảm cầm roi sửa phạt (攵) những thói quen chưa tốt của bản thân để ngày càng hoàn thiện hơn là sự thay đổi, sửa đổi (改). • Chữ 版: Tấm ván gỗ phẳng (片) được khắc chữ ngược để khi lật úp lại (反) in ra trang sách sắc nét, gọi là bản in, phiên bản (版).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 改版
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'gǎi / bǎn')
Nghĩa:làm lại phiên bản, tái bản cải tiến
Ví dụ (5)
我们的网站下个月要改版。
Trang web của chúng tôi sẽ làm lại phiên bản vào tháng sau.
Our website will be redesigned next month.
这款软件改版后,界面变得更加美观了。
Sau khi phần mềm này ra phiên bản cải tiến, giao diện trở nên đẹp mắt hơn.
After the software was redesigned, its interface became much more attractive.
这家杂志社决定全面改版以吸引年轻读者。
Tòa soạn tạp chí này quyết định tái bản cải tiến toàn diện để thu hút độc giả trẻ.
The magazine decided to undergo a complete redesign to attract younger readers.
很多用户对这次微信的改版不太满意。
Rất nhiều người dùng không hài lòng lắm với lần làm lại phiên bản này của WeChat.
Many users are not very satisfied with this redesign of WeChat.
教科书每年都会进行一次小改版。
Sách giáo khoa mỗi năm đều sẽ có một lần tái bản cải tiến nhỏ.
The textbook undergoes a minor revision once a year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây