ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
改版
gǎi//bǎn
làm lại phiên bản, tái bản cải tiến
Hán việt: cải bản
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "改版" (gǎi//bǎn) mang nghĩa "làm lại phiên bản, tái bản cải tiến", kết hợp bởi 改 (gǎi - cải): "Thay đổi" + 版 (bǎn - bản): "bản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 改: Tự mình (己) dũng cảm cầm roi sửa phạt (攵) những thói quen chưa tốt của bản thân để ngày càng hoàn thiện hơn là sự thay đổi, sửa đổi (改). • Chữ 版: Tấm ván gỗ phẳng (片) được khắc chữ ngược để khi lật úp lại (反) in ra trang sách sắc nét, gọi là bản in, phiên bản (版).

Thành phần cấu tạo

改版
gǎi//bǎn
làm lại phiên bản, tái bản cải tiến
改
gǎi • cải
Thay đổi
己
Kỷ
Bản thân (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, tác động (bên phải)
版
bǎn • bản
bản
片
Bộ Phiến
Mảnh (bên trái)
反
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ (đọc 'gǎi / bǎn')
Nghĩa:làm lại phiên bản, tái bản cải tiến
Ví dụ (5)
wǒmen我们de的wǎngzhàn网站xià下gè个yuè月yào要gǎibǎn改版。
Trang web của chúng tôi sẽ làm lại phiên bản vào tháng sau.
Our website will be redesigned next month.
zhè这kuǎn款ruǎnjiàn软件gǎibǎn改版hòu后,jièmiàn界面biànde变得gèngjiā更加měiguān美观le了。
Sau khi phần mềm này ra phiên bản cải tiến, giao diện trở nên đẹp mắt hơn.
After the software was redesigned, its interface became much more attractive.
zhè这jiā家zázhìshè杂志社juédìng决定quánmiàn全面gǎibǎn改版yǐ以xīyǐn吸引niánqīng年轻dúzhě读者。
Tòa soạn tạp chí này quyết định tái bản cải tiến toàn diện để thu hút độc giả trẻ.
The magazine decided to undergo a complete redesign to attract younger readers.
hěn很duō多yònghù用户duì对zhè这cì次wēixìn微信de的gǎibǎn改版bú不tài太mǎnyì满意。
Rất nhiều người dùng không hài lòng lắm với lần làm lại phiên bản này của WeChat.
Many users are not very satisfied with this redesign of WeChat.
jiàokēshū教科书měinián每年dōu都huì会jìnxíng进行yí一cì次xiǎo小gǎibǎn改版。
Sách giáo khoa mỗi năm đều sẽ có một lần tái bản cải tiến nhỏ.
The textbook undergoes a minor revision once a year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây