海盗
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "海盗" (hǎidào) mang nghĩa "cướp biển, hải tặc", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 盗 (dào - đạo): "trộm cắp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 盗: Kẻ nhìn thấy mâm bát đĩa bạc vàng (皿) của người khác mà nhỏ nước miếng thèm thuồng (次) rồi lén lút lấy đi chính là kẻ trộm, trộm cắp (盗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 海盗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cướp biển, hải tặc
Ví dụ (5)
那个男孩梦想成为一名海盗。
Cậu bé đó mơ ước trở thành một tên cướp biển.
That boy dreams of becoming a pirate.
这部电影讲述了一个关于加勒比海盗的故事。
Bộ phim này kể một câu chuyện về cướp biển vùng Caribbean.
This movie tells a story about Caribbean pirates.
军舰在亚丁湾巡逻,以防海盗袭击。
Tàu chiến tuần tra ở vịnh Aden để phòng chống hải tặc tấn công.
Warships patrol the Gulf of Aden to prevent pirate attacks.
海盗们把偷来的宝藏藏在一个荒岛上。
Bọn cướp biển đã giấu kho báu đánh cắp được trên một hòn đảo hoang.
The pirates hid the stolen treasure on a deserted island.
警察成功抓捕了那名臭名昭著的海盗头目。
Cảnh sát đã bắt giữ thành công tên thủ lĩnh hải tặc khét tiếng đó.
The police successfully captured the notorious pirate leader.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây