ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大赛
dàsài
cuộc thi lớn, giải đấu lớn
Hán việt: đại tái
—

Gợi nhớ

Từ "大赛" (dàsài) mang nghĩa "cuộc thi lớn, giải đấu lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 赛 (sài - tái): "Cuộc thi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 赛: Dưới một mái nhà chung (宀), mọi người đem tài năng quý giá như bảo bối (贝) ra tranh tài trong cuộc thi, trận đấu (赛).

Thành phần cấu tạo

大赛
dàsài
cuộc thi lớn, giải đấu lớn
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
赛
sài • tái
Cuộc thi
宀
Bộ Miên
Mái nhà / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cuộc thi lớn, giải đấu lớn
Ví dụ (3)
xuéxiào学校jǔbàn举办le了hànyǔ汉语dàsài大赛。
Nhà trường tổ chức cuộc thi tiếng Trung lớn.
The school held a Chinese language competition.
tā他zài在dàsài大赛zhōng中huòdé获得dìyī第一míng名。
Anh ấy giành giải nhất trong cuộc thi lớn.
He won first place in the competition.
zhè这chǎng场dàsài大赛xīyǐn吸引le了quánguó全国xuǎnshǒu选手。
Cuộc thi lớn này thu hút tuyển thủ cả nước.
This major competition attracted contestants from across the country.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây