ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大批
dàpī
số lượng lớn, hàng loạt
Hán việt: đại phê
—

Gợi nhớ

Từ "大批" (dàpī) mang nghĩa "số lượng lớn, hàng loạt", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 批 (pī - phê): "Lô". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 批: Tay (扌) so sánh (比) từng nhóm hàng, phê duyệt từng lô một, lô 批.

Thành phần cấu tạo

大批
dàpī
số lượng lớn, hàng loạt
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
批
pī • phê
Lô
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
比
Tỉ
So sánh / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
lượng từ
Nghĩa:số lượng lớn, hàng loạt
Ví dụ (3)
dàpī大批yóukè游客láidào来到jǐngqū景区。
Một lượng lớn du khách đến khu thắng cảnh.
Large numbers of tourists arrived at the scenic area.
gōngchǎng工厂shēngchǎn生产le了dàpī大批kǒuzhào口罩。
Nhà máy sản xuất hàng loạt khẩu trang.
The factory produced a large batch of masks.
dàpī大批wùzī物资sòngwǎng送往zāiqū灾区。
Một lượng lớn vật tư được chuyển đến vùng thiên tai.
Large quantities of supplies were sent to the disaster area.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây