大批
—
Gợi nhớ
Từ "大批" (dàpī) mang nghĩa "số lượng lớn, hàng loạt", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 批 (pī - phê): "Lô". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 批: Tay (扌) so sánh (比) từng nhóm hàng, phê duyệt từng lô một, lô 批.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大批
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
lượng từ
Nghĩa:số lượng lớn, hàng loạt
Ví dụ (3)
大批游客来到景区。
Một lượng lớn du khách đến khu thắng cảnh.
Large numbers of tourists arrived at the scenic area.
工厂生产了大批口罩。
Nhà máy sản xuất hàng loạt khẩu trang.
The factory produced a large batch of masks.
大批物资送往灾区。
Một lượng lớn vật tư được chuyển đến vùng thiên tai.
Large quantities of supplies were sent to the disaster area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây