ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
城镇
chéngzhèn
thị trấn, đô thị
Hán việt: thành trấn
—

Gợi nhớ

Từ "城镇" (chéngzhèn) mang nghĩa "thị trấn, đô thị", kết hợp bởi 城 (chéng - thành): "thành phố" + 镇 (zhèn - trấn): "thị trấn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 城: Đắp đất dày (土) dựng nên những bức tường kiên cố để hoàn thành (成) pháo đài bảo vệ dân chúng, chính là tòa thành, thành phố (城). • Chữ 镇: Quả cân bằng kim loại (钅) có trọng lượng chân thật (真) đặt xuống giữ yên mọi vật, cũng chỉ nơi đô hội vững vàng là thị trấn, trấn giữ (镇).

Thành phần cấu tạo

城镇
chéngzhèn
thị trấn, đô thị
城
chéng • thành
thành phố
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)
成
Thành
Thành / âm đọc (bên phải)
镇
zhèn • trấn
thị trấn
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
真
Chân
Thật / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thị trấn, đô thị
Ví dụ (3)
zhè这gè个chéngzhèn城镇hěn很ānjìng安静。
Thị trấn này rất yên tĩnh.
This town is very quiet.
yuèláiyuè越来越duō多rén人bāndào搬到chéngzhèn城镇shēnghuó生活。
Ngày càng nhiều người chuyển đến đô thị sinh sống.
More and more people are moving to towns and cities to live.
chéngzhèn城镇jiànshè建设sùdù速度hěn很kuài快。
Tốc độ xây dựng đô thị rất nhanh.
The pace of urban construction is very fast.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây