城镇
—
Gợi nhớ
Từ "城镇" (chéngzhèn) mang nghĩa "thị trấn, đô thị", kết hợp bởi 城 (chéng - thành): "thành phố" + 镇 (zhèn - trấn): "thị trấn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 城: Đắp đất dày (土) dựng nên những bức tường kiên cố để hoàn thành (成) pháo đài bảo vệ dân chúng, chính là tòa thành, thành phố (城). • Chữ 镇: Quả cân bằng kim loại (钅) có trọng lượng chân thật (真) đặt xuống giữ yên mọi vật, cũng chỉ nơi đô hội vững vàng là thị trấn, trấn giữ (镇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 城镇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thị trấn, đô thị
Ví dụ (3)
这个城镇很安静。
Thị trấn này rất yên tĩnh.
This town is very quiet.
越来越多人搬到城镇生活。
Ngày càng nhiều người chuyển đến đô thị sinh sống.
More and more people are moving to towns and cities to live.
城镇建设速度很快。
Tốc độ xây dựng đô thị rất nhanh.
The pace of urban construction is very fast.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây