撤离
—
Gợi nhớ
Từ "撤离" (chèlí) mang nghĩa "rút khỏi, sơ tán", kết hợp bởi 撤 (chè - triệt): "rút lui" + 离 (lí - ly): "cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撤: Dùng bàn tay (扌) dứt khoát thu dọn đồ đạc đã nuôi dưỡng (育) và gõ lệnh hành quân (攵), thực hiện việc rút lui, tháo dỡ hoặc thu hồi (撤). • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 撤离
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:rút khỏi, sơ tán
Ví dụ (3)
居民已经安全撤离。
Cư dân đã sơ tán an toàn.
The residents have been safely evacuated.
暴雨前,游客被撤离山区。
Trước mưa lớn, du khách được sơ tán khỏi vùng núi.
Before the rainstorm, tourists were evacuated from the mountainous area.
部队从危险地区撤离。
Quân đội rút khỏi khu vực nguy hiểm.
The troops withdrew from the dangerous area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây