ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
撤离
chèlí
rút khỏi, sơ tán
Hán việt: triệt ly
—

Gợi nhớ

Từ "撤离" (chèlí) mang nghĩa "rút khỏi, sơ tán", kết hợp bởi 撤 (chè - triệt): "rút lui" + 离 (lí - ly): "cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撤: Dùng bàn tay (扌) dứt khoát thu dọn đồ đạc đã nuôi dưỡng (育) và gõ lệnh hành quân (攵), thực hiện việc rút lui, tháo dỡ hoặc thu hồi (撤). • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离).

Thành phần cấu tạo

撤离
chèlí
rút khỏi, sơ tán
撤
chè • triệt
rút lui
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
育
Chữ Dục
Nuôi dưỡng, giáo dục (ở giữa)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
离
lí • ly
cách
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh mái phía trên
凶
Chữ Hung
Cái lưới đan bắt chim ở giữa
禸
Bộ Nhựu
Vết chân muông thú rời đi (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:rút khỏi, sơ tán
Ví dụ (3)
jūmín居民yǐjīng已经ānquán安全chèlí撤离。
Cư dân đã sơ tán an toàn.
The residents have been safely evacuated.
bàoyǔ暴雨qián前,yóukè游客bèi被chèlí撤离shānqū山区。
Trước mưa lớn, du khách được sơ tán khỏi vùng núi.
Before the rainstorm, tourists were evacuated from the mountainous area.
bùduì部队cóng从wēixiǎn危险dìqū地区chèlí撤离。
Quân đội rút khỏi khu vực nguy hiểm.
The troops withdrew from the dangerous area.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây