ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
场馆
chǎngguǎn
nhà thi đấu, địa điểm thi đấu
Hán việt: trường quán
—

Gợi nhớ

Từ "场馆" (chǎngguǎn) mang nghĩa "nhà thi đấu, địa điểm thi đấu", kết hợp bởi 场 (chǎng / cháng - trường): "sân" + 馆 (guǎn - quán): "quán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场). • Chữ 馆: Nơi cung cấp thức ăn (饣) và chỗ nghỉ ngơi cho các quan khách (官) dừng chân trên đường chính là hội quán, nhà hàng (馆).

Thành phần cấu tạo

场馆
chǎngguǎn
nhà thi đấu, địa điểm thi đấu
场
chǎng / cháng • trường
sân
土
Bộ Thổ
Mặt đất bằng phẳng (bên trái)
𠃓
Chữ Dương (giản thể)
Ánh nắng trải rộng (bên phải)
馆
guǎn • quán
quán
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn, lương thực (bên trái)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nhà thi đấu, địa điểm thi đấu
Ví dụ (3)
bǐsài比赛chǎngguǎn场馆yǐjīng已经kāifàng开放。
Địa điểm thi đấu đã mở cửa.
The competition venue is now open.
xīn新chǎngguǎn场馆kěyǐ可以róngnà容纳wàn万rén人。
Nhà thi đấu mới có thể chứa mười nghìn người.
The new venue can accommodate ten thousand people.
gōngzuò工作rényuán人员zhèngzài正在jiǎnchá检查chǎngguǎn场馆shèbèi设备。
Nhân viên đang kiểm tra thiết bị của địa điểm thi đấu.
The staff are inspecting the venue's equipment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây