厂商
—
Gợi nhớ
Từ "厂商" (chǎngshāng) mang nghĩa "nhà sản xuất, hãng sản xuất", kết hợp bởi 厂 (hǎn - xưởng): "Sườn núi" + 商 (shāng - thương): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厂: Vách núi đá nhô ra bên sườn đồi tạo thành mái che mưa nắng tự nhiên cho người đi đường chính là sườn núi, vách đá (厂). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà sản xuất, hãng sản xuất
Ví dụ (3)
多家厂商参加了展会。
Nhiều nhà sản xuất tham gia triển lãm.
Many manufacturers participated in the exhibition.
厂商提供一年保修。
Hãng sản xuất cung cấp bảo hành một năm.
The manufacturer provides a one-year warranty.
消费者可以直接联系厂商。
Người tiêu dùng có thể liên hệ trực tiếp nhà sản xuất.
Consumers can contact the manufacturer directly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây