ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
厂商
chǎngshāng
nhà sản xuất, hãng sản xuất
Hán việt: xưởng thương
—

Gợi nhớ

Từ "厂商" (chǎngshāng) mang nghĩa "nhà sản xuất, hãng sản xuất", kết hợp bởi 厂 (hǎn - xưởng): "Sườn núi" + 商 (shāng - thương): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厂: Vách núi đá nhô ra bên sườn đồi tạo thành mái che mưa nắng tự nhiên cho người đi đường chính là sườn núi, vách đá (厂). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商).

Thành phần cấu tạo

厂商
chǎngshāng
nhà sản xuất, hãng sản xuất
厂
hǎn • xưởng
Sườn núi
厂
Bộ Hán
Hình vách đá dựng đứng có mái nhô ra
商
shāng • thương
buôn bán
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nhà sản xuất, hãng sản xuất
Ví dụ (3)
duōjiā多家chǎngshāng厂商cānjiā参加le了zhǎnhuì展会。
Nhiều nhà sản xuất tham gia triển lãm.
Many manufacturers participated in the exhibition.
chǎngshāng厂商tígōng提供yìnián一年bǎoxiū保修。
Hãng sản xuất cung cấp bảo hành một năm.
The manufacturer provides a one-year warranty.
xiāofèizhě消费者kěyǐ可以zhíjiē直接liánxì联系chǎngshāng厂商。
Người tiêu dùng có thể liên hệ trực tiếp nhà sản xuất.
Consumers can contact the manufacturer directly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây