ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
长跑
chángpǎo
chạy đường dài
Hán việt: trường bào
—

Gợi nhớ

Từ "长跑" (chángpǎo) mang nghĩa "chạy đường dài", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 跑 (pǎo - bào): "chạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 跑: Đôi bàn chân (足) cuộn tròn (包) bám mặt đất bật nhảy liên hồi về phía trước với tốc độ nhanh là đang chạy (跑).

Thành phần cấu tạo

长跑
chángpǎo
chạy đường dài
长
cháng / zhǎng • trường
dài
长
Bộ Trường (giản thể)
Hình người tóc dài bay trong gió (giản thể từ 長)
跑
pǎo • bào
chạy
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
包
Bao
Bọc, gói / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chạy đường dài
Ví dụ (3)
chángpǎo长跑xūyào需要nàilì耐力。
Chạy đường dài cần sức bền.
Long-distance running requires endurance.
tā他měitiān每天liànxí练习chángpǎo长跑。
Anh ấy luyện chạy đường dài mỗi ngày.
He practices long-distance running every day.
xuéxiào学校jǔxíng举行le了chángpǎo长跑bǐsài比赛。
Nhà trường tổ chức cuộc thi chạy đường dài.
The school held a long-distance running race.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây