长跑
—
Gợi nhớ
Từ "长跑" (chángpǎo) mang nghĩa "chạy đường dài", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 跑 (pǎo - bào): "chạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 跑: Đôi bàn chân (足) cuộn tròn (包) bám mặt đất bật nhảy liên hồi về phía trước với tốc độ nhanh là đang chạy (跑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 长跑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chạy đường dài
Ví dụ (3)
长跑需要耐力。
Chạy đường dài cần sức bền.
Long-distance running requires endurance.
他每天练习长跑。
Anh ấy luyện chạy đường dài mỗi ngày.
He practices long-distance running every day.
学校举行了长跑比赛。
Nhà trường tổ chức cuộc thi chạy đường dài.
The school held a long-distance running race.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây