测定
—
Gợi nhớ
Từ "测定" (cèdìng) mang nghĩa "đo xác định, xác định", kết hợp bởi 测 (cè - trắc): "đo lường" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 测定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đo xác định, xác định
Ví dụ (3)
实验可以测定水的成分。
Thí nghiệm có thể xác định thành phần của nước.
The experiment can determine the composition of the water.
医生测定了他的血压。
Bác sĩ đã đo xác định huyết áp của anh ấy.
The doctor measured his blood pressure.
工作人员正在测定温度。
Nhân viên đang đo xác định nhiệt độ.
The staff are measuring the temperature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây