ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
测定
cèdìng
đo xác định, xác định
Hán việt: trắc định
—

Gợi nhớ

Từ "测定" (cèdìng) mang nghĩa "đo xác định, xác định", kết hợp bởi 测 (cè - trắc): "đo lường" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).

Thành phần cấu tạo

测定
cèdìng
đo xác định, xác định
测
cè • trắc
đo lường
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)
定
dìng • định
xác định
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đo xác định, xác định
Ví dụ (3)
shíyàn实验kěyǐ可以cèdìng测定shuǐ水de的chéngfèn成分。
Thí nghiệm có thể xác định thành phần của nước.
The experiment can determine the composition of the water.
yīshēng医生cèdìng测定le了tā他de的xuèyā血压。
Bác sĩ đã đo xác định huyết áp của anh ấy.
The doctor measured his blood pressure.
gōngzuò工作rényuán人员zhèngzài正在cèdìng测定wēndù温度。
Nhân viên đang đo xác định nhiệt độ.
The staff are measuring the temperature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây