ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
办事处
bànshìchù
văn phòng đại diện, cơ quan làm việc
Hán việt: biện sự xứ
—

Gợi nhớ

Từ "办事处" (bànshìchù) mang nghĩa "văn phòng đại diện, cơ quan làm việc", kết hợp bởi 办 (bàn - biện): "xử lý" + 事 (shì - sự): "việc" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 办: Dốc toàn bộ sức lực ở trung tâm (力) kết hợp với những giọt mồ hôi nỗ lực hai bên (丶丶) để giải quyết, xử lý xong công việc (办). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).

Thành phần cấu tạo

办事处
bànshìchù
văn phòng đại diện, cơ quan làm việc
办
bàn • biện
xử lý
力
Bộ Lực
Sức lực (ở giữa)
丶丶
Hai nét chấm
Hai bên hỗ trợ
事
shì • sự
việc
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)
处
chù / chǔ • xứ
nơi
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm (phía trên)
几
Kỷ
Cái ghế (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:văn phòng đại diện, cơ quan làm việc
Ví dụ (3)
gōngsī公司zài在shànghǎi上海shèyǒu设有bànshìchù办事处。
Công ty có văn phòng đại diện ở Thượng Hải.
The company has a representative office in Shanghai.
qǐng请qù去bànshìchù办事处zīxún咨询。
Hãy đến văn phòng làm việc để hỏi.
Please go to the office for inquiries.
bànshìchù办事处fùzé负责dāngdì当地yèwù业务。
Văn phòng đại diện phụ trách nghiệp vụ địa phương.
The representative office is responsible for local business.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây