办事处
—
Gợi nhớ
Từ "办事处" (bànshìchù) mang nghĩa "văn phòng đại diện, cơ quan làm việc", kết hợp bởi 办 (bàn - biện): "xử lý" + 事 (shì - sự): "việc" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 办: Dốc toàn bộ sức lực ở trung tâm (力) kết hợp với những giọt mồ hôi nỗ lực hai bên (丶丶) để giải quyết, xử lý xong công việc (办). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:văn phòng đại diện, cơ quan làm việc
Ví dụ (3)
公司在上海设有办事处。
Công ty có văn phòng đại diện ở Thượng Hải.
The company has a representative office in Shanghai.
请去办事处咨询。
Hãy đến văn phòng làm việc để hỏi.
Please go to the office for inquiries.
办事处负责当地业务。
Văn phòng đại diện phụ trách nghiệp vụ địa phương.
The representative office is responsible for local business.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây