ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
众多
zhòngduō
đông đảo, rất nhiều
Hán việt: chúng đa
—

Gợi nhớ

Từ "众多" (zhòngduō) mang nghĩa "đông đảo, rất nhiều", kết hợp bởi 众 (zhòng - chúng): "Đám đông" + 多 (duō - đa): "hơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多).

Thành phần cấu tạo

众多
zhòngduō
đông đảo, rất nhiều
众
zhòng • chúng
Đám đông
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
从
Tòng
Hai người (phía dưới)
多
duō • đa
hơn
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, mặt trăng khuyết (xếp chồng 2 lần)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:đông đảo, rất nhiều
Ví dụ (3)
zhè这zuò座chéngshì城市yǒu有zhòngduō众多dàxué大学。
Thành phố này có rất nhiều trường đại học.
This city has numerous universities.
zhòngduō众多yóukè游客láidào来到hǎibiān海边。
Đông đảo du khách đến bờ biển.
Numerous tourists came to the seaside.
tā他de的zuòpǐn作品shòudào受到zhòngduō众多dúzhě读者huānyíng欢迎。
Tác phẩm của anh ấy được rất nhiều độc giả yêu thích.
His works are popular among numerous readers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây