众多
—
Gợi nhớ
Từ "众多" (zhòngduō) mang nghĩa "đông đảo, rất nhiều", kết hợp bởi 众 (zhòng - chúng): "Đám đông" + 多 (duō - đa): "hơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 众多
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đông đảo, rất nhiều
Ví dụ (3)
这座城市有众多大学。
Thành phố này có rất nhiều trường đại học.
This city has numerous universities.
众多游客来到海边。
Đông đảo du khách đến bờ biển.
Numerous tourists came to the seaside.
他的作品受到众多读者欢迎。
Tác phẩm của anh ấy được rất nhiều độc giả yêu thích.
His works are popular among numerous readers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây