正版
—
Gợi nhớ
Từ "正版" (zhèngbǎn) mang nghĩa "bản chính thức, bản có bản quyền", kết hợp bởi 正 (zhèng - chính): "đang" + 版 (bǎn - bản): "bản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 版: Tấm ván gỗ phẳng (片) được khắc chữ ngược để khi lật úp lại (反) in ra trang sách sắc nét, gọi là bản in, phiên bản (版).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 正版
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bản chính thức, bản có bản quyền
Ví dụ (3)
请购买正版软件。
Hãy mua phần mềm có bản quyền.
Please purchase genuine software.
这本书是正版。
Cuốn sách này là bản chính thức.
This book is an official edition.
正版电影画质更好。
Phim bản quyền có chất lượng hình ảnh tốt hơn.
Officially licensed movies have better picture quality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây