ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
增多
zēngduō
tăng thêm, nhiều lên
Hán việt: tăng đa
—

Gợi nhớ

Từ "增多" (zēngduō) mang nghĩa "tăng thêm, nhiều lên", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 多 (duō - đa): "hơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多).

Thành phần cấu tạo

增多
zēngduō
tăng thêm, nhiều lên
增
zēng • tăng
tăng
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
曾
Tằng
Từng / âm đọc (bên phải)
多
duō • đa
hơn
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, mặt trăng khuyết (xếp chồng 2 lần)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tăng thêm, nhiều lên
Ví dụ (3)
yóukè游客shùliàng数量míngxiǎn明显zēngduō增多。
Số lượng du khách tăng rõ rệt.
The number of tourists has noticeably increased.
yǔtiān雨天yǐhòu以后,hé河lǐ里de的shuǐ水zēngduō增多le了。
Sau ngày mưa, nước trong sông nhiều lên.
After the rainy days, the water in the river increased.
wǎng网shàng上xuéxí学习de的rén人yuèláiyuè越来越zēngduō增多。
Người học trực tuyến ngày càng tăng thêm.
More and more people are studying online.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây