增多
—
Gợi nhớ
Từ "增多" (zēngduō) mang nghĩa "tăng thêm, nhiều lên", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 多 (duō - đa): "hơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 增多
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tăng thêm, nhiều lên
Ví dụ (3)
游客数量明显增多。
Số lượng du khách tăng rõ rệt.
The number of tourists has noticeably increased.
雨天以后,河里的水增多了。
Sau ngày mưa, nước trong sông nhiều lên.
After the rainy days, the water in the river increased.
网上学习的人越来越增多。
Người học trực tuyến ngày càng tăng thêm.
More and more people are studying online.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây