增产
—
Gợi nhớ
Từ "增产" (zēngchǎn) mang nghĩa "tăng sản lượng", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 增产
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tăng sản lượng
Ví dụ (3)
工厂今年计划增产。
Nhà máy năm nay dự định tăng sản lượng.
The factory plans to increase production this year.
新技术帮助农民增产。
Công nghệ mới giúp nông dân tăng sản lượng.
New technology helps farmers increase their yield.
市场需求增加,公司决定增产。
Nhu cầu thị trường tăng nên công ty quyết định tăng sản lượng.
As market demand increased, the company decided to boost production.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây