ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
增产
zēngchǎn
tăng sản lượng
Hán việt: tăng sản
—

Gợi nhớ

Từ "增产" (zēngchǎn) mang nghĩa "tăng sản lượng", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产).

Thành phần cấu tạo

增产
zēngchǎn
tăng sản lượng
增
zēng • tăng
tăng
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
曾
Tằng
Từng / âm đọc (bên phải)
产
chǎn • sản
sản phẩm
产
Giản thể từ 產
Hình vật sinh ra từ vách đá (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tăng sản lượng
Ví dụ (3)
gōngchǎng工厂jīnnián今年jìhuà计划zēngchǎn增产。
Nhà máy năm nay dự định tăng sản lượng.
The factory plans to increase production this year.
xīn新jìshù技术bāngzhù帮助nóngmín农民zēngchǎn增产。
Công nghệ mới giúp nông dân tăng sản lượng.
New technology helps farmers increase their yield.
shìchǎng市场xūqiú需求zēngjiā增加,gōngsī公司juédìng决定zēngchǎn增产。
Nhu cầu thị trường tăng nên công ty quyết định tăng sản lượng.
As market demand increased, the company decided to boost production.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây