阅览室
—
Gợi nhớ
Từ "阅览室" (yuèlǎnshì) mang nghĩa "phòng đọc", kết hợp bởi 阅 (yuè - duyệt): "Đọc" + 览 (lǎn - lãm): "duyệt" + 室 (shì - thất): "phòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阅: Khép cánh cửa (门) ngồi một mình với niềm vui (兑) lật mở từng trang sách để chăm chú đọc và duyệt qua (阅). • Chữ 览: Từ trên cao cúi xuống quan sát (监) bằng đôi mắt sáng (见) để bao quát toàn bộ cảnh vật chính là hành động thưởng ngoạn, duyệt và xem xét (览). • Chữ 室: Đến (至) nơi trong nhà (宀), không gian kín để ở, phòng 室.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阅览室
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phòng đọc
Ví dụ (3)
学生们在阅览室看书。
Học sinh đọc sách trong phòng đọc.
The students are reading in the reading room.
阅览室里非常安静。
Trong phòng đọc rất yên tĩnh.
It is very quiet inside the reading room.
这所学校有一个大阅览室。
Ngôi trường này có một phòng đọc lớn.
This school has a large reading room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây