ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
协议书
xiéyìshū
văn bản thỏa thuận
Hán việt: hiệp nghị thư
—

Gợi nhớ

Từ "协议书" (xiéyìshū) mang nghĩa "văn bản thỏa thuận", kết hợp bởi 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).

Thành phần cấu tạo

协议书
xiéyìshū
văn bản thỏa thuận
协
xié • hiệp
hợp tác
十
Bộ Thập
Mười (nằm bên trái)
办
Biện (biến thể)
Làm (nằm bên phải)
议
yì • nghị
Thảo luận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
义
Nghĩa
Ý nghĩa / âm đọc (nằm bên phải)
书
shū • thư
sách
聿
Bộ Duật (giản thể)
Bàn tay cầm bút viết sách

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:văn bản thỏa thuận
Ví dụ (3)
shuāngfāng双方qiān签le了xiéyìshū协议书。
Hai bên đã ký văn bản thỏa thuận.
Both parties signed the written agreement.
xiéyìshū协议书nèiróng内容hěn很xiángxì详细。
Nội dung văn bản thỏa thuận rất chi tiết.
The content of the written agreement is very detailed.
qǐng请bǎocún保存hǎo好zhè这fèn份xiéyìshū协议书。
Hãy giữ kỹ văn bản thỏa thuận này.
Please keep this written agreement safe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây