协议书
—
Gợi nhớ
Từ "协议书" (xiéyìshū) mang nghĩa "văn bản thỏa thuận", kết hợp bởi 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 协议书
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:văn bản thỏa thuận
Ví dụ (3)
双方签了协议书。
Hai bên đã ký văn bản thỏa thuận.
Both parties signed the written agreement.
协议书内容很详细。
Nội dung văn bản thỏa thuận rất chi tiết.
The content of the written agreement is very detailed.
请保存好这份协议书。
Hãy giữ kỹ văn bản thỏa thuận này.
Please keep this written agreement safe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây