体积
—
Gợi nhớ
Từ "体积" (tǐjī) mang nghĩa "thể tích", kết hợp bởi 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 积 (jī - tích): "Tích lũy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 体积
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thể tích
Ví dụ (3)
这个箱子体积很大。
Cái thùng này có thể tích rất lớn.
This box has a very large volume.
气体受热后体积变大。
Khí sau khi bị đun nóng thì thể tích lớn hơn.
Gas expands in volume when heated.
请计算物体的体积。
Hãy tính thể tích của vật thể.
Please calculate the volume of the object.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây