寿司
—
Gợi nhớ
Từ "寿司" (shòusī) mang nghĩa "món sushi", kết hợp bởi 寿 (shòu - thọ): "Tuổi thọ" + 司 (sī - tư): "quản lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寿: Cuộc đời viên mãn sung túc (丰) được giữ gìn điều độ theo từng tấc thời gian (寸) sẽ hưởng phúc sống lâu, tuổi thọ (寿). • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 寿司
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:món sushi
Ví dụ (3)
她喜欢吃三文鱼寿司。
Cô ấy thích ăn sushi cá hồi.
She likes eating salmon sushi.
这家店的寿司很新鲜。
Sushi của quán này rất tươi.
The sushi at this shop is very fresh.
我们点了两份寿司。
Chúng tôi gọi hai phần sushi.
We ordered two servings of sushi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây