ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
寿司
shòusī
món sushi
Hán việt: thọ tư
—

Gợi nhớ

Từ "寿司" (shòusī) mang nghĩa "món sushi", kết hợp bởi 寿 (shòu - thọ): "Tuổi thọ" + 司 (sī - tư): "quản lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寿: Cuộc đời viên mãn sung túc (丰) được giữ gìn điều độ theo từng tấc thời gian (寸) sẽ hưởng phúc sống lâu, tuổi thọ (寿). • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司).

Thành phần cấu tạo

寿司
shòusī
món sushi
寿
shòu • thọ
Tuổi thọ
丰
Chữ Phong
Cành lá đầy đặn sung túc (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Tay giữ nhịp mạch trường thọ (phía dưới)
司
sī • tư
quản lý
司
Bộ Ty
Hình người quản lý công việc

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:món sushi
Ví dụ (3)
tā她xǐhuan喜欢chī吃sānwényú三文鱼shòusī寿司。
Cô ấy thích ăn sushi cá hồi.
She likes eating salmon sushi.
zhè这jiā家diàn店de的shòusī寿司hěn很xīnxiān新鲜。
Sushi của quán này rất tươi.
The sushi at this shop is very fresh.
wǒmen我们diǎn点le了liǎng两fèn份shòusī寿司。
Chúng tôi gọi hai phần sushi.
We ordered two servings of sushi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây