ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
尽可能
jǐnkěnéng
hết mức có thể
Hán việt: tận khả năng
—

Gợi nhớ

Từ "尽可能" (jǐnkěnéng) mang nghĩa "hết mức có thể", kết hợp bởi 尽 (jìn - tận): "Hết mức" + 可 (kě - khả): "có thể" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).

Thành phần cấu tạo

尽可能
jǐnkěnéng
hết mức có thể
尽
jìn • tận
Hết mức
尽
Giản thể từ 盡
Hình tay lau sạch bát (phồn thể)
可
kě • khả
có thể
丁
Đinh (biến thể)
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
能
néng • năng
có thể
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:hết mức có thể
Ví dụ (3)
qǐng请jǐnkěnéng尽可能zǎo早yìdiǎn一点dào到。
Hãy đến sớm hết mức có thể.
Please arrive as early as possible.
wǒmen我们jǐnkěnéng尽可能jiéyuē节约shíjiān时间。
Chúng tôi tiết kiệm thời gian hết mức có thể.
We save as much time as possible.
yīshēng医生yāoqiú要求tā他jǐnkěnéng尽可能duō多xiūxi休息。
Bác sĩ yêu cầu anh ấy nghỉ ngơi nhiều nhất có thể.
The doctor asked him to rest as much as possible.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây