ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
贺卡
hèkǎ
thiệp chúc mừng
Hán việt: hạ tạp
—

Gợi nhớ

Từ "贺卡" (hèkǎ) mang nghĩa "thiệp chúc mừng", kết hợp bởi 贺 (hè - hạ): "Chúc mừng" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贺: Mang thêm (加) lễ vật và tiền tài (贝) đến tặng người thân nhân dịp trọng đại để bày tỏ lời chúc mừng (贺). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).

Thành phần cấu tạo

贺卡
hèkǎ
thiệp chúc mừng
贺
hè • hạ
Chúc mừng
加
Gia
Thêm / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
卡
kǎ / qiǎ • tạp
Thẻ
上
Chữ Thượng
Hướng lên trên, đầu trên
下
Chữ Hạ
Hướng xuống dưới, đầu dưới

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thiệp chúc mừng
Ví dụ (3)
tā她gěi给péngyou朋友xiě写le了yì一zhāng张hèkǎ贺卡。
Cô ấy viết một tấm thiệp chúc mừng cho bạn.
She wrote a greeting card for her friend.
hèkǎ贺卡shàng上huà画zhe着huā花。
Trên thiệp chúc mừng có vẽ hoa.
There are flowers drawn on the greeting card.
shēngrì生日hèkǎ贺卡fàng放zài在zhuō桌shàng上。
Thiệp chúc mừng sinh nhật đặt trên bàn.
The birthday card is on the table.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây