贺卡
—
Gợi nhớ
Từ "贺卡" (hèkǎ) mang nghĩa "thiệp chúc mừng", kết hợp bởi 贺 (hè - hạ): "Chúc mừng" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贺: Mang thêm (加) lễ vật và tiền tài (贝) đến tặng người thân nhân dịp trọng đại để bày tỏ lời chúc mừng (贺). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 贺卡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thiệp chúc mừng
Ví dụ (3)
她给朋友写了一张贺卡。
Cô ấy viết một tấm thiệp chúc mừng cho bạn.
She wrote a greeting card for her friend.
贺卡上画着花。
Trên thiệp chúc mừng có vẽ hoa.
There are flowers drawn on the greeting card.
生日贺卡放在桌上。
Thiệp chúc mừng sinh nhật đặt trên bàn.
The birthday card is on the table.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây