ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
分离
fēnlí
tách rời, phân ly
Hán việt: phân ly
—

Gợi nhớ

Từ "分离" (fēnlí) mang nghĩa "tách rời, phân ly", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 离 (lí - ly): "cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离).

Thành phần cấu tạo

分离
fēnlí
tách rời, phân ly
分
fēn • phân
xu
八
Bộ Bát
Tách ra hai bên (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao (phía dưới)
离
lí • ly
cách
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh mái phía trên
凶
Chữ Hung
Cái lưới đan bắt chim ở giữa
禸
Bộ Nhựu
Vết chân muông thú rời đi (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tách rời, phân ly
Ví dụ (3)
yóu油hé和shuǐ水hěn很róngyì容易fēnlí分离。
Dầu và nước rất dễ tách rời.
Oil and water separate easily.
tāmen他们yīnwèi因为gōngzuò工作zànshí暂时fēnlí分离。
Họ tạm thời xa nhau vì công việc.
They are temporarily separated because of work.
shíyàn实验xūyào需要fēnlí分离bùtóng不同chéngfèn成分。
Thí nghiệm cần tách các thành phần khác nhau.
The experiment requires separating different components.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây