分离
—
Gợi nhớ
Từ "分离" (fēnlí) mang nghĩa "tách rời, phân ly", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 离 (lí - ly): "cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tách rời, phân ly
Ví dụ (3)
油和水很容易分离。
Dầu và nước rất dễ tách rời.
Oil and water separate easily.
他们因为工作暂时分离。
Họ tạm thời xa nhau vì công việc.
They are temporarily separated because of work.
实验需要分离不同成分。
Thí nghiệm cần tách các thành phần khác nhau.
The experiment requires separating different components.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây