ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大都
dàdōu
phần lớn, đa số
Hán việt: đại đô
—

Gợi nhớ

Từ "大都" (dàdōu) mang nghĩa "phần lớn, đa số", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 都 (dōu / dū - đô): "đều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 都: Tất cả mọi người (者) tụ hội trong kinh thành, đô thị lớn (阝) đều chung sống đông đúc, mang nghĩa là thủ đô hay đều, tất cả (都).

Thành phần cấu tạo

大都
dàdōu
phần lớn, đa số
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
都
dōu / dū • đô
đều
者
Giả
Người, kẻ (nằm bên trái)
阝
Bộ Ấp (bên phải)
Thành phố, vùng đất (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:phần lớn, đa số
Ví dụ (3)
zhèxiē这些wèntí问题dàdū大都jiějué解决le了。
Phần lớn những vấn đề này đã được giải quyết.
Most of these problems have been solved.
lái来cānjiā参加de的rén人dàdū大都shì是xuésheng学生。
Người đến tham gia đa số là học sinh.
Most of the people who came to participate are students.
zhèlǐ这里de的fángzi房子dàdū大都hěn很jiù旧。
Nhà ở đây phần lớn đều rất cũ.
The houses here are mostly very old.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây