大都
—
Gợi nhớ
Từ "大都" (dàdōu) mang nghĩa "phần lớn, đa số", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 都 (dōu / dū - đô): "đều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 都: Tất cả mọi người (者) tụ hội trong kinh thành, đô thị lớn (阝) đều chung sống đông đúc, mang nghĩa là thủ đô hay đều, tất cả (都).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大都
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:phần lớn, đa số
Ví dụ (3)
这些问题大都解决了。
Phần lớn những vấn đề này đã được giải quyết.
Most of these problems have been solved.
来参加的人大都是学生。
Người đến tham gia đa số là học sinh.
Most of the people who came to participate are students.
这里的房子大都很旧。
Nhà ở đây phần lớn đều rất cũ.
The houses here are mostly very old.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây