老厂长
—
Gợi nhớ
Từ "老厂长" (lǎochǎngzhǎng) mang nghĩa "giám đốc nhà máy, quản đốc xưởng", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 厂 (hǎn - xưởng): "Sườn núi" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 厂: Vách núi đá nhô ra bên sườn đồi tạo thành mái che mưa nắng tự nhiên cho người đi đường chính là sườn núi, vách đá (厂). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Câu ví dụ (8)
今天有八位老师来听我们的公开课。
Hôm nay có tám giáo viên đến dự giờ tiết học mở của chúng tôi.
Eight teachers.
他是老师吗?
Anh ấy là giáo viên phải không?
Is he a teacher?
你的哥哥长得很高。
Anh trai bạn cao quá.
Your older brother is very tall.
他去问了老师。
Anh ấy đã đi hỏi giáo viên.
He went to ask the teacher.
他给我写了一封长信。
Anh ấy viết cho tôi một bức thư dài.
He wrote me a long letter.
他是老师。
Anh ấy là giáo viên.
He is a teacher.
我的老师很严格。
Giáo viên của tôi rất nghiêm khắc.
My teacher is very strict.
老师,您好!
Em chào thầy ạ!
Hello, teacher!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây