ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
毕竟
bìjìng
xét cho cùng, dù sao thì
Hán việt: tất cánh
—

Gợi nhớ

Từ "毕竟" (bìjìng) mang nghĩa "xét cho cùng, dù sao thì", kết hợp bởi 毕 (bì - tất): "Hoàn thành" + 竟 (jìng - cánh): "cuối cùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毕: So sánh (比) và kiểm tra kỹ từng phần công việc trên giá đỡ (十) cho đến khi trọn vẹn mười phân vẹn mười là đã hoàn thành, kết thúc (毕). • Chữ 竟: Khi khúc nhạc (音) của người nghệ sĩ (儿) vang lên đến nốt cuối cùng, mọi chuyện rốt cuộc cũng đi đến hồi kết (竟).

Thành phần cấu tạo

毕竟
bìjìng
xét cho cùng, dù sao thì
毕
bì • tất
Hoàn thành
毕
Giản thể từ 畢
Hình cái lưới bắt chim (phồn thể)
竟
jìng • cánh
cuối cùng
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động (phía trên)
儿
Bộ Nhi
Đứa trẻ, đôi chân người (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:xét cho cùng, dù sao thì
Ví dụ (3)
tā他bìjìng毕竟hái还niánqīng年轻。
Dù sao thì anh ấy vẫn còn trẻ.
After all, he is still young.
zhè这jiàn件shì事bìjìng毕竟bú不shì是xiǎoshì小事。
Xét cho cùng, việc này không phải chuyện nhỏ.
After all, this is no small matter.
nǐ你bìjìng毕竟yǒu有jīngyàn经验,yīnggāi应该gèng更lěngjìng冷静。
Dù sao bạn cũng có kinh nghiệm, nên bình tĩnh hơn.
After all, you have experience and should be calmer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây