毕竟
—
Gợi nhớ
Từ "毕竟" (bìjìng) mang nghĩa "xét cho cùng, dù sao thì", kết hợp bởi 毕 (bì - tất): "Hoàn thành" + 竟 (jìng - cánh): "cuối cùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毕: So sánh (比) và kiểm tra kỹ từng phần công việc trên giá đỡ (十) cho đến khi trọn vẹn mười phân vẹn mười là đã hoàn thành, kết thúc (毕). • Chữ 竟: Khi khúc nhạc (音) của người nghệ sĩ (儿) vang lên đến nốt cuối cùng, mọi chuyện rốt cuộc cũng đi đến hồi kết (竟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 毕竟
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:xét cho cùng, dù sao thì
Ví dụ (3)
他毕竟还年轻。
Dù sao thì anh ấy vẫn còn trẻ.
After all, he is still young.
这件事毕竟不是小事。
Xét cho cùng, việc này không phải chuyện nhỏ.
After all, this is no small matter.
你毕竟有经验,应该更冷静。
Dù sao bạn cũng có kinh nghiệm, nên bình tĩnh hơn.
After all, you have experience and should be calmer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây