ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
毕生
bìshēng
trọn đời, cả đời
Hán việt: tất sinh
—

Gợi nhớ

Từ "毕生" (bìshēng) mang nghĩa "trọn đời, cả đời", kết hợp bởi 毕 (bì - tất): "Hoàn thành" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毕: So sánh (比) và kiểm tra kỹ từng phần công việc trên giá đỡ (十) cho đến khi trọn vẹn mười phân vẹn mười là đã hoàn thành, kết thúc (毕). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).

Thành phần cấu tạo

毕生
bìshēng
trọn đời, cả đời
毕
bì • tất
Hoàn thành
毕
Giản thể từ 畢
Hình cái lưới bắt chim (phồn thể)
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:trọn đời, cả đời
Ví dụ (3)
tā他bǎ把bìshēng毕生de的jīnglì精力dōu都fèngxiàn奉献gěi给le了kēxué科学shìyè事业。
Ông đã cống hiến trọn đời lực lượng của mình cho sự nghiệp khoa học.
He devoted his entire life's energy to the cause of science.
chéngwéi成为yì一míng名yōuxiù优秀de的jiàoshī教师shì是tā他bìshēng毕生de的zhuīqiú追求。
Trở thành một giáo viên ưu tú là sự theo đuổi cả đời của anh ấy.
Becoming an outstanding teacher is his lifelong pursuit.
zhè这bù部zhùzuò著作níngjù凝聚le了zuòzhě作者bìshēng毕生de的xīnxuè心血。
Tác phẩm này là sự đúc kết tâm huyết cả đời của tác giả.
This work embodies the author's lifelong dedication and hard work.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây