毕生
—
Gợi nhớ
Từ "毕生" (bìshēng) mang nghĩa "trọn đời, cả đời", kết hợp bởi 毕 (bì - tất): "Hoàn thành" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毕: So sánh (比) và kiểm tra kỹ từng phần công việc trên giá đỡ (十) cho đến khi trọn vẹn mười phân vẹn mười là đã hoàn thành, kết thúc (毕). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 毕生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trọn đời, cả đời
Ví dụ (3)
他把毕生的精力都奉献给了科学事业。
Ông đã cống hiến trọn đời lực lượng của mình cho sự nghiệp khoa học.
He devoted his entire life's energy to the cause of science.
成为一名优秀的教师是他毕生的追求。
Trở thành một giáo viên ưu tú là sự theo đuổi cả đời của anh ấy.
Becoming an outstanding teacher is his lifelong pursuit.
这部著作凝聚了作者毕生的心血。
Tác phẩm này là sự đúc kết tâm huyết cả đời của tác giả.
This work embodies the author's lifelong dedication and hard work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây