毕业生
—
Gợi nhớ
Từ "毕业生" (bìyèshēng) mang nghĩa "sinh viên tốt nghiệp", kết hợp bởi 毕 (bì - tất): "Hoàn thành" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毕: So sánh (比) và kiểm tra kỹ từng phần công việc trên giá đỡ (十) cho đến khi trọn vẹn mười phân vẹn mười là đã hoàn thành, kết thúc (毕). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sinh viên tốt nghiệp
Ví dụ (3)
今年的毕业生正在找工作。
Sinh viên tốt nghiệp năm nay đang tìm việc.
This year's graduates are looking for jobs.
学校为毕业生举办招聘会。
Trường tổ chức hội chợ tuyển dụng cho sinh viên tốt nghiệp.
The school holds a job fair for graduates.
这家公司喜欢招聘优秀毕业生。
Công ty này thích tuyển sinh viên tốt nghiệp xuất sắc.
This company likes to recruit outstanding graduates.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây