一般来说
—
Gợi nhớ
Từ "一般来说" (yībānláishuō) mang nghĩa "nói chung, nhìn chung", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 般 (bān - ban): "Loại" + 来 (lái - lai): "đến" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 般: Dùng sào dài (殳) đẩy con thuyền (舟) chở từng chuyến hàng theo từng thứ, từng loại giống nhau (般). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一般来说
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:nói chung, nhìn chung
Ví dụ (3)
一般来说,早睡对身体好。
Nói chung, ngủ sớm tốt cho sức khỏe.
Generally speaking, going to bed early is good for your health.
一般来说,这个季节雨不多。
Nhìn chung, mùa này mưa không nhiều.
Generally speaking, there isn't much rain in this season.
一般来说,新手需要更多练习。
Nói chung, người mới cần luyện tập nhiều hơn.
Generally speaking, beginners need more practice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây