ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一般来说
yībānláishuō
nói chung, nhìn chung
Hán việt: nhất ban lai thuyết
—

Gợi nhớ

Từ "一般来说" (yībānláishuō) mang nghĩa "nói chung, nhìn chung", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 般 (bān - ban): "Loại" + 来 (lái - lai): "đến" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 般: Dùng sào dài (殳) đẩy con thuyền (舟) chở từng chuyến hàng theo từng thứ, từng loại giống nhau (般). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说).

Thành phần cấu tạo

一般来说
yībānláishuō
nói chung, nhìn chung
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
般
bān • ban
Loại
舟
Bộ Chu
Con thuyền, tàu bè (bên trái)
殳
Bộ Thù
Vũ khí dài, đánh (bên phải)
来
lái • lai
đến
木
Bộ Mộc (biến thể)
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
说
shuō / shuì / yuè • thuyết
nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn ngữ (nằm bên trái)
兑
Đoài
Trao đổi, vui vẻ (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:nói chung, nhìn chung
Ví dụ (3)
yìbānláishuō一般来说,zǎo早shuì睡duì对shēntǐ身体hǎo好。
Nói chung, ngủ sớm tốt cho sức khỏe.
Generally speaking, going to bed early is good for your health.
yìbānláishuō一般来说,zhè这gè个jìjié季节yǔ雨bù不duō多。
Nhìn chung, mùa này mưa không nhiều.
Generally speaking, there isn't much rain in this season.
yìbānláishuō一般来说,xīnshǒu新手xūyào需要gèngduō更多liànxí练习。
Nói chung, người mới cần luyện tập nhiều hơn.
Generally speaking, beginners need more practice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây