ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
名牌儿
míngpáir
thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu
Hán việt: danh bài nhi
—

Gợi nhớ

Từ "名牌儿" (míngpáir) mang nghĩa "thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu", kết hợp bởi 名 (míng - danh): "tên" + 牌 (pái - bài): "thẻ" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

名牌儿
míngpáir
thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu
名
míng • danh
tên
夕
Bộ Tịch
Đêm (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
牌
pái • bài
thẻ
片
Bộ Phiến
Mảnh, tấm mỏng (bên trái)
卑
Bộ Ti
Hình bàn tay cầm vật thấp sát đất / âm đọc (bên phải)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu
Ví dụ (3)
tā他mǎi买le了yì一shuāng双míngpáir名牌儿qiúxié球鞋。
Anh ấy mua một đôi giày thể thao hàng hiệu.
He bought a pair of designer sneakers.
míngpáir名牌儿bù不yídìng一定shìhé适合měi每gè个rén人。
Hàng hiệu không nhất định phù hợp với mọi người.
Famous brands are not necessarily suitable for everyone.
zhè这gè个píbāo皮包shì是míngpáir名牌儿。
Chiếc túi da này là hàng hiệu.
This leather bag is a famous brand.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây