名牌儿
—
Gợi nhớ
Từ "名牌儿" (míngpáir) mang nghĩa "thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu", kết hợp bởi 名 (míng - danh): "tên" + 牌 (pái - bài): "thẻ" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu
Ví dụ (3)
他买了一双名牌儿球鞋。
Anh ấy mua một đôi giày thể thao hàng hiệu.
He bought a pair of designer sneakers.
名牌儿不一定适合每个人。
Hàng hiệu không nhất định phù hợp với mọi người.
Famous brands are not necessarily suitable for everyone.
这个皮包是名牌儿。
Chiếc túi da này là hàng hiệu.
This leather bag is a famous brand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây