ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
没错
méicuò
không sai, đúng
Hán việt: một thác
—

Gợi nhớ

Từ "没错" (méicuò) nghĩa là "không sai, đúng", ghép bởi: 没 (méi): Không có + 错 (cuò): sai.

Thành phần cấu tạo

没错
méicuò
không sai, đúng
氵
殳
钅
昔

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:không sai, đúng
Ví dụ (3)
nǐ你shuō说de得méi没cuò错。
Bạn nói không sai.
You're right.
méicuò没错,zhè这jiùshì就是wǒmen我们yào要zhǎo找de的dìfang地方。
Đúng rồi, đây chính là nơi chúng ta cần tìm.
That's right, this is the place we are looking for.
dá'àn答案méicuò没错,dàn但guòchéng过程hái还kěyǐ可以gèng更qīngchu清楚。
Đáp án không sai, nhưng quá trình có thể rõ hơn.
The answer is correct, but the process could be clearer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây