列为
—
Gợi nhớ
Từ "列为" (lièwéi) mang nghĩa "được liệt vào", kết hợp bởi 列 (liè - liệt): "hàng" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 列为
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:được liệt vào
Ví dụ (3)
公司把客户满意度列为重要指标。
Công ty xếp mức độ hài lòng của khách hàng là chỉ tiêu quan trọng.
The company lists customer satisfaction as an important metric.
这座古城被列为世界文化遗产。
Thành cổ này được xếp là di sản văn hóa thế giới.
This ancient city is listed as a World Cultural Heritage site.
老师把这篇文章列为必读材料。
Giáo viên xếp bài viết này là tài liệu bắt buộc đọc.
The teacher listed this article as required reading material.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây