ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
列入
lièrù
liệt vào
Hán việt: liệt nhập
—

Gợi nhớ

Từ "列入" (lièrù) mang nghĩa "liệt vào", kết hợp bởi 列 (liè - liệt): "hàng" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).

Thành phần cấu tạo

列入
lièrù
liệt vào
列
liè • liệt
hàng
歹
Bộ Ngạt
Mảnh xương, phần tách rời
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao sắc cắt chia thành từng hàng
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:liệt vào
Ví dụ (3)
zhè这gè个xiàngmù项目bèi被lièrù列入niándù年度jìhuà计划。
Dự án này được đưa vào kế hoạch năm.
This project was included in the annual plan.
xuéxiào学校bǎ把ānquán安全jiàoyù教育lièrù列入kèchéng课程。
Trường đưa giáo dục an toàn vào chương trình học.
The school included safety education in the curriculum.
tā他de的míngzi名字bèi被lièrù列入hòuxuǎn候选míngdān名单。
Tên anh ấy được đưa vào danh sách ứng viên.
His name was placed on the list of candidates.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây