列入
—
Gợi nhớ
Từ "列入" (lièrù) mang nghĩa "liệt vào", kết hợp bởi 列 (liè - liệt): "hàng" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 列入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:liệt vào
Ví dụ (3)
这个项目被列入年度计划。
Dự án này được đưa vào kế hoạch năm.
This project was included in the annual plan.
学校把安全教育列入课程。
Trường đưa giáo dục an toàn vào chương trình học.
The school included safety education in the curriculum.
他的名字被列入候选名单。
Tên anh ấy được đưa vào danh sách ứng viên.
His name was placed on the list of candidates.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây