ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
毫升
háoshēng
mililit (ml)
Hán việt: hào thăng
—

Gợi nhớ

Từ "毫升" (háoshēng) mang nghĩa "mililit (ml)", kết hợp bởi 毫 (háo - hào): "sợi lông nhỏ" + 升 (shēng - thăng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毫: Dưới mái lầu cao (亠口冖), một sợi lông thú (毛) mảnh mai đến mức khó nhìn thấy bằng mắt thường, chỉ sợi lông nhỏ hoặc một chút xíu (毫). • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升).

Thành phần cấu tạo

毫升
háoshēng
mililit (ml)
毫
háo • hào
sợi lông nhỏ
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (ở giữa)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía dưới)
毛
Bộ Mao
Lông, tóc (phía dưới)
升
shēng • thăng
lên
升
Bộ Thăng
Hình cái gáo múc nước lên cao

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:mililit (ml)
Ví dụ (3)
zhè这píng瓶shuǐ水yǒu有wǔbǎi五百háoshēng毫升。
Chai nước này có 500 ml.
This bottle of water contains 500 milliliters.
yīshēng医生ràng让tā他měitiān每天hē喝liǎngqiān两千háoshēng毫升shuǐ水。
Bác sĩ bảo anh ấy mỗi ngày uống 2000 ml nước.
The doctor told him to drink 2,000 milliliters of water every day.
qǐng请liàng量chū出sānshí三十háoshēng毫升niúnǎi牛奶。
Hãy đo ra 30 ml sữa.
Please measure out 30 milliliters of milk.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây