独自
—
Gợi nhớ
Từ "独自" (dúzì) mang nghĩa "một mình", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 独自
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:một mình
Ví dụ (3)
他独自一人去了北京。
Anh ấy một mình đi Bắc Kinh.
He went to Beijing all by himself.
她喜欢独自在图书馆学习。
Cô ấy thích học một mình trong thư viện.
She likes studying alone in the library.
孩子太小,不能独自过马路。
Đứa trẻ quá nhỏ, không thể một mình qua đường.
The child is too young to cross the street alone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây