ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
独自
dúzì
một mình
Hán việt: độc tự
—

Gợi nhớ

Từ "独自" (dúzì) mang nghĩa "một mình", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自).

Thành phần cấu tạo

独自
dúzì
một mình
独
dú • độc
độc lập
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng / âm đọc (bên phải)
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:một mình
Ví dụ (3)
tā他dúzìyìrén独自一人qù去le了běijīng北京。
Anh ấy một mình đi Bắc Kinh.
He went to Beijing all by himself.
tā她xǐhuan喜欢dúzì独自zài在túshūguǎn图书馆xuéxí学习。
Cô ấy thích học một mình trong thư viện.
She likes studying alone in the library.
háizi孩子tài太xiǎo小,bù不néng能dúzì独自guò过mǎlù马路。
Đứa trẻ quá nhỏ, không thể một mình qua đường.
The child is too young to cross the street alone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây