大众
—
Gợi nhớ
Từ "大众" (dàzhòng) mang nghĩa "đại chúng, quần chúng", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 众 (zhòng - chúng): "Đám đông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大众
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đại chúng, quần chúng
Ví dụ (3)
这个节目很受大众欢迎。
Chương trình này rất được đại chúng yêu thích.
This program is very popular with the public.
大众交通应该更加方便。
Giao thông công cộng đại chúng nên thuận tiện hơn.
Public transportation should be more convenient.
这本书面向普通大众。
Cuốn sách này hướng tới đại chúng phổ thông.
This book is aimed at the general public.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây