ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大爷
dàye
bác (người đàn ông lớn tuổi)
Hán việt: đại gia
—

Gợi nhớ

Từ "大爷" (dàye) mang nghĩa "bác (người đàn ông lớn tuổi)", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 爷 (yé - gia): "Ông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 爷: Người cha (父) của cha ngồi trên ghế cao cầm ấn tiết (卩) uy nghiêm mà hiền từ trong gia tộc, chính là người ông (爷).

Thành phần cấu tạo

大爷
dàye
bác (người đàn ông lớn tuổi)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
爷
yé • gia
Ông
父
Bộ Phụ
Người cha đáng kính (phía trên)
卩
Bộ Tiết
Ấn tín, người quỳ kính cẩn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bác (người đàn ông lớn tuổi)
Ví dụ (3)
ménkǒu门口de的dàyé大爷zhèngzài正在kàn看bàozhǐ报纸。
Bác trai ở cửa đang đọc báo.
The older gentleman at the entrance is reading a newspaper.
dàyé大爷,qǐng请nín您màn慢diǎnr点儿zǒu走。
Bác ơi, xin bác đi chậm một chút.
Sir, please walk slowly.
zhè这wèi位dàyé大爷měitiān每天dōu都lái来gōngyuán公园xiàqí下棋。
Bác trai này mỗi ngày đều đến công viên chơi cờ.
This older gentleman comes to the park to play chess every day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây