大爷
—
Gợi nhớ
Từ "大爷" (dàye) mang nghĩa "bác (người đàn ông lớn tuổi)", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 爷 (yé - gia): "Ông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 爷: Người cha (父) của cha ngồi trên ghế cao cầm ấn tiết (卩) uy nghiêm mà hiền từ trong gia tộc, chính là người ông (爷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大爷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bác (người đàn ông lớn tuổi)
Ví dụ (3)
门口的大爷正在看报纸。
Bác trai ở cửa đang đọc báo.
The older gentleman at the entrance is reading a newspaper.
大爷,请您慢点儿走。
Bác ơi, xin bác đi chậm một chút.
Sir, please walk slowly.
这位大爷每天都来公园下棋。
Bác trai này mỗi ngày đều đến công viên chơi cờ.
This older gentleman comes to the park to play chess every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây